data hierarchy
Học thuậtThân thiện
A diagram illustrates the data hierarchy of a company's organizational structure.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống phân cấp dữ liệu: Một cấu trúc tổ chức dữ liệu trong đó các phần tử được sắp xếp theo mối quan hệ cha-con, tạo thành các cấp độ từ tổng quát đến chi tiết. Mỗi cấp độ con (tập hợp con) có thứ bậc thấp hơn cấp độ cha (tập hợp) chứa nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Understanding the data hierarchy is crucial for database design. (Hiểu về hệ thống phân cấp dữ liệu là rất quan trọng cho việc thiết kế cơ sở dữ liệu.)
- The report organizes information according to a clear data hierarchy: country, region, city. (Báo cáo tổ chức thông tin theo một hệ thống phân cấp dữ liệu rõ ràng: quốc gia, vùng, thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin: Thường dùng để mô tả cấu trúc của cơ sở dữ liệu, hệ thống tệp, hoặc mô hình dữ liệu.
- The XML document follows a strict data hierarchy. (Tài liệu XML tuân theo một hệ thống phân cấp dữ liệu chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hierarchical data model (n): Mô hình dữ liệu phân cấp - một mô hình cơ sở dữ liệu sử dụng cấu trúc cây.
- Data structure (n): Cấu trúc dữ liệu - cách tổ chức, quản lý và lưu trữ dữ liệu nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Hierarchical structure: Cấu trúc phân cấp.
- Taxonomy of data: Phân loại dữ liệu (nhấn mạnh vào phân loại).
A diagram illustrates the data hierarchy of a company's organizational structure.
Noun
- hệ thống phân cấp dữ liệu