data hierarchy

Học thuật
Thân thiện
data hierarchy

A diagram illustrates the data hierarchy of a company's organizational structure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống phân cấp dữ liệu: Một cấu trúc tổ chức dữ liệu trong đó các phần tử được sắp xếp theo mối quan hệ cha-con, tạo thành các cấp độ từ tổng quát đến chi tiết. Mỗi cấp độ con (tập hợp con) thứ bậc thấp hơn cấp độ cha (tập hợp) chứa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Understanding the data hierarchy is crucial for database design. (Hiểu về hệ thống phân cấp dữ liệu rất quan trọng cho việc thiết kế cơ sở dữ liệu.)
    • The report organizes information according to a clear data hierarchy: country, region, city. (Báo cáo tổ chức thông tin theo một hệ thống phân cấp dữ liệu rõ ràng: quốc gia, vùng, thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin: Thường dùng để mô tả cấu trúc của cơ sở dữ liệu, hệ thống tệp, hoặc mô hình dữ liệu.
    • The XML document follows a strict data hierarchy. (Tài liệu XML tuân theo một hệ thống phân cấp dữ liệu chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hierarchical data model (n): Mô hình dữ liệu phân cấp - một mô hình cơ sở dữ liệu sử dụng cấu trúc cây.
  • Data structure (n): Cấu trúc dữ liệu - cách tổ chức, quản lý lưu trữ dữ liệu nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Hierarchical structure: Cấu trúc phân cấp.
  • Taxonomy of data: Phân loại dữ liệu (nhấn mạnh vào phân loại).
data hierarchy

A diagram illustrates the data hierarchy of a company's organizational structure.

Noun
  1. hệ thống phân cấp dữ liệu